---
title: '"Break out a spare shaft." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Break out a spare shaft." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Gỡ một
  trục ra.
lang: en
en: Break out a spare shaft.
vi: '- Gỡ một trục ra.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 272285
---
## Câu tiếng Anh

**Break out a spare shaft.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Gỡ một trục ra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Break out a spare shaft. | - Gỡ một trục ra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
