Câu tiếng Anh
Break this boaster's bones.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy bẻ gẫy xương thằng khoác lác này đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Break this boaster's bones. | Hãy bẻ gẫy xương thằng khoác lác này đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Break this boaster's bones.
Hãy bẻ gẫy xương thằng khoác lác này đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Break this boaster's bones. | Hãy bẻ gẫy xương thằng khoác lác này đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn