Câu tiếng Anh
Breakers ahead.
Nghĩa tiếng Việt
Dừng lại phía trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Breakers ahead. | Dừng lại phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Breakers ahead.
Dừng lại phía trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Breakers ahead. | Dừng lại phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn