eword.vn </> .md

"Breakers ahead." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Breakers ahead.

Nghĩa tiếng Việt

Dừng lại phía trước.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Breakers ahead. Dừng lại phía trước.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn