eword.vn </> .md

"Breaking out behind the ears." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Breaking out behind the ears.

Nghĩa tiếng Việt

Sau tai có vết trầy.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Breaking out behind the ears. Sau tai có vết trầy.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn