Câu tiếng Anh
Bridal chamber.
Nghĩa tiếng Việt
Phòng cô dâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bridal chamber. | Phòng cô dâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bridal chamber.
Phòng cô dâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bridal chamber. | Phòng cô dâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn