Câu tiếng Anh
Brief Life.
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc sống ngắn ngủi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Brief Life. | Cuộc sống ngắn ngủi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Brief Life.
Cuộc sống ngắn ngủi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Brief Life. | Cuộc sống ngắn ngủi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn