Câu tiếng Anh
Bring a net.
Nghĩa tiếng Việt
Mang theo lưới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bring a net. | Mang theo lưới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bring a net.
Mang theo lưới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bring a net. | Mang theo lưới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn