Câu tiếng Anh
- Bring an assortment.
Nghĩa tiếng Việt
- Mang mỗi thứ một cái.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bring an assortment. | - Mang mỗi thứ một cái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Bring an assortment.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Bring an assortment. | - Mang mỗi thứ một cái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn