Câu tiếng Anh
Bring on another.
Nghĩa tiếng Việt
Tới phiên kẻ khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bring on another. | Tới phiên kẻ khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bring on another.
Tới phiên kẻ khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bring on another. | Tới phiên kẻ khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn