Câu tiếng Anh
Bring them back.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt trở lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bring them back. | Bắt trở lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bring them back.
Bắt trở lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bring them back. | Bắt trở lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn