Câu tiếng Anh
Broken Arrow
Nghĩa tiếng Việt
MŨI TÊN HÒA BÌNH
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Broken Arrow | MŨI TÊN HÒA BÌNH |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Broken Arrow
MŨI TÊN HÒA BÌNH
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Broken Arrow | MŨI TÊN HÒA BÌNH |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn