Câu tiếng Anh
Broken lance.
Nghĩa tiếng Việt
Cây giáo gãy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Broken lance. | Cây giáo gãy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Broken lance.
Cây giáo gãy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Broken lance. | Cây giáo gãy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn