Câu tiếng Anh
"Brother, look there.
Nghĩa tiếng Việt
"Anh ơi, nhìn kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Brother, look there. | "Anh ơi, nhìn kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Brother, look there.
"Anh ơi, nhìn kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Brother, look there. | "Anh ơi, nhìn kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn