---
title: '"Brought to station for questioning." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Brought to station for questioning." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Bị đưa tới đồn cảnh sát truy hỏi.
lang: en
en: Brought to station for questioning.
vi: Bị đưa tới đồn cảnh sát truy hỏi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 195461
---
## Câu tiếng Anh

**Brought to station for questioning.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bị đưa tới đồn cảnh sát truy hỏi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Brought to station for questioning. | Bị đưa tới đồn cảnh sát truy hỏi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
