---
title: '"Brown, arrange a radio broadcast." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Brown, arrange a radio broadcast." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Brown, sắp xếp chương trình phát thanh.
lang: en
en: 'Brown, arrange a radio broadcast.'
vi: 'Brown, sắp xếp chương trình phát thanh.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 23400
---
## Câu tiếng Anh

**Brown, arrange a radio broadcast.**

## Nghĩa tiếng Việt

Brown, sắp xếp chương trình phát thanh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Brown, arrange a radio broadcast. | Brown, sắp xếp chương trình phát thanh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
