Câu tiếng Anh
Bunny too.
Nghĩa tiếng Việt
Bunny cũng vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bunny too. | Bunny cũng vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bunny too.
Bunny cũng vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bunny too. | Bunny cũng vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn