Câu tiếng Anh
Buried alive!
Nghĩa tiếng Việt
Sẽ được chôn cất!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Buried alive! | Sẽ được chôn cất! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Buried alive!
Sẽ được chôn cất!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Buried alive! | Sẽ được chôn cất! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn