Câu tiếng Anh
Busted water line.
Nghĩa tiếng Việt
Đường nước bị vỡ rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Busted water line. | Đường nước bị vỡ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Busted water line.
Đường nước bị vỡ rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Busted water line. | Đường nước bị vỡ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn