Câu tiếng Anh
- Busy, busy.
Nghĩa tiếng Việt
- Bận lắm, bận lắm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Busy, busy. | - Bận lắm, bận lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Busy, busy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Busy, busy. | - Bận lắm, bận lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn