---
title: '"- but a living, breathing..." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- but a living, breathing..." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nhưng
  bằng vật sống...
lang: en
en: '- but a living, breathing...'
vi: '- Nhưng bằng vật sống...'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 70166
---
## Câu tiếng Anh

**- but a living, breathing...**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng bằng vật sống...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - but a living, breathing... | - Nhưng bằng vật sống... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
