Câu tiếng Anh
But admit that I take other risks.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tôi chấp nhận rủi ro khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But admit that I take other risks. | Nhưng tôi chấp nhận rủi ro khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But admit that I take other risks.
Nhưng tôi chấp nhận rủi ro khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But admit that I take other risks. | Nhưng tôi chấp nhận rủi ro khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn