---
title: '"But answer there came none" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But answer there came none" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  không còn.
lang: en
en: But answer there came none
vi: Nhưng không còn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 206143
---
## Câu tiếng Anh

**But answer there came none**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng không còn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But answer there came none | Nhưng không còn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
