---
title: >-
  "But at my back, I always hear, time's wicked chariot hurrying near"...."
  nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "But at my back, I always hear, time's wicked chariot hurrying near"...."
  nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: "Nhưng sau lưng, tôi vẫn nghe, chuyến
  xe 
lang: en
en: 'But at my back, I always hear, time''s wicked chariot hurrying near"....'
vi: '"Nhưng sau lưng, tôi vẫn nghe, chuyến xe thời gian đang tới gần..."'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 16475
---
## Câu tiếng Anh

**But at my back, I always hear, time's wicked chariot hurrying near"....**

## Nghĩa tiếng Việt

"Nhưng sau lưng, tôi vẫn nghe, chuyến xe thời gian đang tới gần..."

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But at my back, I always hear, time's wicked chariot hurrying near".... | "Nhưng sau lưng, tôi vẫn nghe, chuyến xe thời gian đang tới gần..." |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
