---
title: '"But, chérie, you know where the boat is." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But, chérie, you know where the boat is." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng, cưng ơi, em biết chỗ chiếc thuyền.
lang: en
en: 'But, chérie, you know where the boat is.'
vi: 'Nhưng, cưng ơi, em biết chỗ chiếc thuyền.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 301108
---
## Câu tiếng Anh

**But, chérie, you know where the boat is.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng, cưng ơi, em biết chỗ chiếc thuyền.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But, chérie, you know where the boat is. | Nhưng, cưng ơi, em biết chỗ chiếc thuyền. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
