Câu tiếng Anh
But don't hate me.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng đừng ghét em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But don't hate me. | Nhưng đừng ghét em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But don't hate me.
Nhưng đừng ghét em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But don't hate me. | Nhưng đừng ghét em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn