---
title: '"But don''t say you''ve seen me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But don't say you've seen me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  đừng nói là ông đã gặp tôi.
lang: en
en: But don't say you've seen me.
vi: Nhưng đừng nói là ông đã gặp tôi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 12273
---
## Câu tiếng Anh

**But don't say you've seen me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng đừng nói là ông đã gặp tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But don't say you've seen me. | Nhưng đừng nói là ông đã gặp tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
