---
title: '"- But don''t tell her husband." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But don't tell her husband." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Nhưng đừng nói với chồng cổ.
lang: en
en: '- But don''t tell her husband.'
vi: '- Nhưng đừng nói với chồng cổ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 85815
---
## Câu tiếng Anh

**- But don't tell her husband.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng đừng nói với chồng cổ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But don't tell her husband. | - Nhưng đừng nói với chồng cổ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
