Câu tiếng Anh
But don't worry.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng đừng sợ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But don't worry. | Nhưng đừng sợ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But don't worry.
Nhưng đừng sợ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But don't worry. | Nhưng đừng sợ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn