eword.vn </> .md

"But faithless." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

But faithless.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng không giữ lời hứa đâu.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
But faithless. Nhưng không giữ lời hứa đâu.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn