---
title: '"- But Father, he has no further claim." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But Father, he has no further claim." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: - Nhưng thưa cha, nó đâu có quyền.
lang: en
en: '- But Father, he has no further claim.'
vi: '- Nhưng thưa cha, nó đâu có quyền.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 324169
---
## Câu tiếng Anh

**- But Father, he has no further claim.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng thưa cha, nó đâu có quyền.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But Father, he has no further claim. | - Nhưng thưa cha, nó đâu có quyền. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
