Câu tiếng Anh
But first, a question.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng trước tiên, có một câu hỏi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But first, a question. | Nhưng trước tiên, có một câu hỏi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But first, a question.
Nhưng trước tiên, có một câu hỏi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But first, a question. | Nhưng trước tiên, có một câu hỏi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn