Câu tiếng Anh
But first open that bag.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng trước tiên, phải mở túi ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But first open that bag. | Nhưng trước tiên, phải mở túi ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But first open that bag.
Nhưng trước tiên, phải mở túi ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But first open that bag. | Nhưng trước tiên, phải mở túi ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn