---
title: '"- But, gentlemen, I didn''t whistle." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But, gentlemen, I didn't whistle." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Nhưng, quý vị, tôi không có thổi còi.
lang: en
en: '- But, gentlemen, I didn''t whistle.'
vi: '- Nhưng, quý vị, tôi không có thổi còi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 101277
---
## Câu tiếng Anh

**- But, gentlemen, I didn't whistle.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng, quý vị, tôi không có thổi còi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But, gentlemen, I didn't whistle. | - Nhưng, quý vị, tôi không có thổi còi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
