---
title: '"But he agreed. He was willing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But he agreed. He was willing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  anh ấy đã đồng ý.
lang: en
en: But he agreed. He was willing.
vi: Nhưng anh ấy đã đồng ý.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 177121
---
## Câu tiếng Anh

**But he agreed. He was willing.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng anh ấy đã đồng ý.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But he agreed. He was willing. | Nhưng anh ấy đã đồng ý. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
