---
title: >-
  "But he allowed him to escape. On his own admittance." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "But he allowed him to escape. On his own admittance." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Nhưng anh ta đã cho phép Christian trốn thoát.
lang: en
en: But he allowed him to escape. On his own admittance.
vi: Nhưng anh ta đã cho phép Christian trốn thoát.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 31336
---
## Câu tiếng Anh

**But he allowed him to escape. On his own admittance.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng anh ta đã cho phép Christian trốn thoát.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But he allowed him to escape. On his own admittance. | Nhưng anh ta đã cho phép Christian trốn thoát. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
