Câu tiếng Anh
But he answered:
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng Người trả lời:
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he answered: | Nhưng Người trả lời: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But he answered:
Nhưng Người trả lời:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he answered: | Nhưng Người trả lời: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn