---
title: >-
  "But he bargained for the life of your father." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "But he bargained for the life of your father." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Nhưng trước đây chính hắn ngã giá cho mạng sống của nàng đổi lấy mạ
lang: en
en: But he bargained for the life of your father.
vi: >-
  Nhưng trước đây chính hắn ngã giá cho mạng sống của nàng đổi lấy mạng sống cha
  nàng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 99216
---
## Câu tiếng Anh

**But he bargained for the life of your father.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng trước đây chính hắn ngã giá cho mạng sống của nàng đổi lấy mạng sống cha nàng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But he bargained for the life of your father. | Nhưng trước đây chính hắn ngã giá cho mạng sống của nàng đổi lấy mạng sống cha nàng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
