Câu tiếng Anh
But he'd never change.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng anh ấy sẽ không bao giờ thay đổi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he'd never change. | Nhưng anh ấy sẽ không bao giờ thay đổi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But he'd never change.
Nhưng anh ấy sẽ không bao giờ thay đổi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he'd never change. | Nhưng anh ấy sẽ không bao giờ thay đổi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn