---
title: '"But he does not know that." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But he does not know that." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng nó
  không biết điều đó.
lang: en
en: But he does not know that.
vi: Nhưng nó không biết điều đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 280908
---
## Câu tiếng Anh

**But he does not know that.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng nó không biết điều đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But he does not know that. | Nhưng nó không biết điều đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
