---
title: >-
  "But he gave this guy a check for his income tax..." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "But he gave this guy a check for his income tax..." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Nhưng anh ấy đã đưa cho gã biển lận đó tấm séc nộp thuế thu nh
lang: en
en: But he gave this guy a check for his income tax...
vi: Nhưng anh ấy đã đưa cho gã biển lận đó tấm séc nộp thuế thu nhập của mình.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 253722
---
## Câu tiếng Anh

**But he gave this guy a check for his income tax...**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng anh ấy đã đưa cho gã biển lận đó tấm séc nộp thuế thu nhập của mình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But he gave this guy a check for his income tax... | Nhưng anh ấy đã đưa cho gã biển lận đó tấm séc nộp thuế thu nhập của mình. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
