---
title: '"But he had when you married him?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But he had when you married him?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nhưng hồi cưới em thì ông ấy có?
lang: en
en: But he had when you married him?
vi: Nhưng hồi cưới em thì ông ấy có?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 102488
---
## Câu tiếng Anh

**But he had when you married him?**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng hồi cưới em thì ông ấy có?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But he had when you married him? | Nhưng hồi cưới em thì ông ấy có? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
