---
title: '"- But he has no dinner jacket." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But he has no dinner jacket." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Nhưng anh ta không có lễ phục ăn tối.
lang: en
en: '- But he has no dinner jacket.'
vi: '- Nhưng anh ta không có lễ phục ăn tối.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 32295
---
## Câu tiếng Anh

**- But he has no dinner jacket.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng anh ta không có lễ phục ăn tối.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But he has no dinner jacket. | - Nhưng anh ta không có lễ phục ăn tối. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
