---
title: >-
  "But he has to approve any resignations, right?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "But he has to approve any resignations, right?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Nhưng phải có ông ấy mới xác nhận được đơn xin thôi việc chứ?
lang: en
en: 'But he has to approve any resignations, right?'
vi: Nhưng phải có ông ấy mới xác nhận được đơn xin thôi việc chứ?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 235229
---
## Câu tiếng Anh

**But he has to approve any resignations, right?**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng phải có ông ấy mới xác nhận được đơn xin thôi việc chứ?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But he has to approve any resignations, right? | Nhưng phải có ông ấy mới xác nhận được đơn xin thôi việc chứ? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
