Câu tiếng Anh
But he lives!
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng hắn vẫn đang còn sống!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he lives! | Nhưng hắn vẫn đang còn sống! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But he lives!
Nhưng hắn vẫn đang còn sống!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he lives! | Nhưng hắn vẫn đang còn sống! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn