Câu tiếng Anh
But he preaches sedition.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn cứ rêu rao chống đối ta hoài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he preaches sedition. | Hắn cứ rêu rao chống đối ta hoài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But he preaches sedition.
Hắn cứ rêu rao chống đối ta hoài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he preaches sedition. | Hắn cứ rêu rao chống đối ta hoài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn