---
title: '"But he''s checking on it now." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But he's checking on it now." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi sẽ
  ra gặp để kiểm chứng.
lang: en
en: But he's checking on it now.
vi: Tôi sẽ ra gặp để kiểm chứng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 358118
---
## Câu tiếng Anh

**But he's checking on it now.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ ra gặp để kiểm chứng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But he's checking on it now. | Tôi sẽ ra gặp để kiểm chứng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
