Câu tiếng Anh
But he's got no beard.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng hắn không có râu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he's got no beard. | Nhưng hắn không có râu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But he's got no beard.
Nhưng hắn không có râu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he's got no beard. | Nhưng hắn không có râu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn