---
title: '"But he''s in the show." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But he's in the show." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng anh ấy
  đang ở trong chương trình.
lang: en
en: But he's in the show.
vi: Nhưng anh ấy đang ở trong chương trình.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 233064
---
## Câu tiếng Anh

**But he's in the show.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng anh ấy đang ở trong chương trình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But he's in the show. | Nhưng anh ấy đang ở trong chương trình. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
