Câu tiếng Anh
But he stopped complaining.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng giờ anh ấy đã thôi phàn nàn...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he stopped complaining. | Nhưng giờ anh ấy đã thôi phàn nàn... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But he stopped complaining.
Nhưng giờ anh ấy đã thôi phàn nàn...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But he stopped complaining. | Nhưng giờ anh ấy đã thôi phàn nàn... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn