---
title: '"But he warned me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But he warned me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng thầy ấy đã
  cảnh cáo em.
lang: en
en: But he warned me.
vi: Nhưng thầy ấy đã cảnh cáo em.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 73327
---
## Câu tiếng Anh

**But he warned me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng thầy ấy đã cảnh cáo em.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But he warned me. | Nhưng thầy ấy đã cảnh cáo em. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
